

quadraphonic
Định nghĩa
Từ liên quan
experience noun
/ɪkˈspɪə.ɹɪəns/ /ɪkˈspɪɹ.i.əns/
Kinh nghiệm, trải nghiệm.
stereo noun
/ˈstɛɹi.əʊ/
Âm thanh nổi.
Hệ thống âm thanh nổi trong phòng khách tạo ra một không gian âm nhạc chân thực cho bản thu buổi hòa nhạc, khiến tôi cảm thấy như các nhạc công đang chơi nhạc ngay tại đó.