

immersive
Định nghĩa
adjective
Đắm chìm, như thật.
Ví dụ :
Từ liên quan
impression noun
/ɪmˈpɹɛʃən/
Ấn tượng, vết ấn, dấu ấn.
incredibly adverb
/ɪŋˈkɹɛdɪbli/
Vô cùng, Khó tin, Đến mức không thể tin được.
"The teacher's presentation was incredibly engaging; everyone listened intently. "
Bài thuyết trình của giáo viên cuốn hút đến mức khó tin; mọi người đều chăm chú lắng nghe.