adjective🔗ShareHay gây gổ, thích cãi nhau. Argumentative; fond of or prone to quarreling."My neighbor is so quarrelsome; he's always arguing with someone about something. "Ông hàng xóm của tôi rất hay gây gổ; lúc nào ông ấy cũng cãi nhau với ai đó về chuyện gì đó.characterattitudepersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc