Hình nền cho railcar
BeDict Logo

railcar

/ˈreɪlkɑːr/ /ˈreɪlkɑːr/

Định nghĩa

noun

Toa tàu tự hành chở khách, tàu điện.

Ví dụ :

Chiếc tàu điện chở hành khách đi làm một cách nhanh chóng giữa các thị trấn nhỏ.