

rapporteurs
Định nghĩa
Từ liên quan
pollution noun
/pəˈl(j)uːʃn̩/
Ô nhiễm, sự ô uế, sự vấy bẩn.
neighborhood noun
/ˈneɪbə.hʊd/ /ˈneɪbɚˌhʊd/
Tình làng nghĩa xóm, Tình nghĩa xóm giềng.
investigate verb
[ɪn.ˈves.tɪ.ɡeɪ̯t]
Điều tra, nghiên cứu, xem xét.
deliberative noun
/dɪˈlɪbərətɪv/ /dɪˈlɪbəˌreɪtɪv/
Sự thảo luận, sự bàn bạc, cuộc tranh luận.
Cuộc bàn bạc về kế hoạch cuối tuần bao gồm rất nhiều thảo luận về các hoạt động có thể.