BeDict Logo

rapports

/ræˈpɔːrz/ /rəˈpɔrz/
noun

Ví dụ:

Anh ấy luôn cố gắng duy trì mối quan hệ tốt đẹp và tin tưởng lẫn nhau với khách hàng của mình.

noun

Quan hệ, sự tương quan, sự phù hợp.

Ví dụ:

Giáo viên kiểm tra sự tương quan giữa số lượng học sinh có mặt và số lượng phiếu bài tập hiện có để đảm bảo mọi người đều có một phiếu.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "students" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuːdn̩ts/ /ˈstudn̩ts/

Học sinh, sinh viên.

Anh ấy là một người ham học hỏi, luôn tìm tòi và học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "understand" - Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt.
/ˌɞndəɹˈstand/ /(ˌ)ʌndəˈstænd/ /ˌʌndɚˈstænd/

Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt.

Thầy giáo giải thích khái niệm toán học mới, và tôi đã hiểu nó một cách hoàn toàn cặn kẽ.

Hình ảnh minh họa cho từ "relation" - Quan hệ, mối liên hệ.
/ɹɪˈleɪʃən/

Quan hệ, mối liên hệ.

Mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe rất phức tạp.

Hình ảnh minh họa cho từ "customers" - Khách hàng, người mua, người tiêu dùng.
/ˈkʌstəməz/ /ˈkʌstəmɚz/

Khách hàng, người mua, người tiêu dùng.

Mỗi người đi ngang qua đây đều là một khách hàng tiềm năng.

Hình ảnh minh họa cho từ "concerned" - Liên quan, dính líu, ảnh hưởng đến.
/kənˈsɜːnd/ /kənˈsɝnd/

Liên quan, dính líu, ảnh hưởng đến.

Cuộc bầu cử sắp tới liên quan đến tương lai của thành phố chúng ta.

Hình ảnh minh họa cho từ "communicate" - Truyền đạt, giao tiếp.
/kəˈmjuːnɪkeɪt/

Truyền đạt, giao tiếp.

Giáo viên đã truyền đạt bài tập mới cho học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "available" - Sẵn có, có sẵn, dùng được, khả dụng.
availableadjective
/əˈveɪləb(ə)l/

Sẵn , sẵn, dùng được, khả dụng.

Chúng tôi có một ứng viên phù hợp và sẵn sàng làm việc.

Hình ảnh minh họa cho từ "harmonious" - Hài hòa, hòa hợp, đồng điệu.
harmoniousadjective
/hɑːˈməʊnɪəs/ /hɑɹˈmoʊniəs/

Hài hòa, hòa hợp, đồng điệu.

Các thành viên trong gia đình đã có một bữa tối hài hòa, cùng nhau trò chuyện và cười đùa mà không hề cãi vã.

Hình ảnh minh họa cho từ "proportion" - Tỷ lệ, phần.
/pɹəˈpɔːʃən/ /pɹəˈpɔɹʃən/

Tỷ lệ, phần.

Tỷ lệ học sinh chọn môn toán là môn yêu thích khá cao.

Hình ảnh minh họa cho từ "relationship" - Mối quan hệ, sự liên hệ, sự gắn kết.
/ɹɪˈleɪʃ(ə)nʃɪp/ /ɹɪˈleɪʃənˌʃɪp/

Mối quan hệ, sự liên hệ, sự gắn kết.

Cô giáo của tôi có mối quan hệ tốt với tất cả học sinh của cô.

Hình ảnh minh họa cho từ "conformity" - Sự phù hợp, sự tương đồng, sự đồng nhất.
/kənˈfɔːmɪti/ /kənˈfɔɹmɪti/

Sự phù hợp, sự tương đồng, sự đồng nhất.

Quần áo của học sinh cho thấy sự tuân thủ chặt chẽ theo quy định về đồng phục của trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "worksheets" - Bài tập, phiếu bài tập.
/ˈwɜːrkʃiːts/ /ˈwɜrkʃiːts/

Bài tập, phiếu bài tập.

Giáo viên phát cho học sinh phiếu bài tập để các em luyện tập kỹ năng toán học.