

rapport
Định nghĩa
noun
Hòa hợp, mối quan hệ, sự đồng điệu.
Ví dụ :
Từ liên quan
explanations noun
/ˌɛkspləˈneɪʃənz/
Giải thích, sự giải thích, lời giải thích.
communicate verb
/kəˈmjuːnɪkeɪt/
Truyền đạt, giao tiếp.
Giáo viên đã truyền đạt bài tập mới cho học sinh.