verb🔗ShareTừ chối, khước từ, cự tuyệt. To refuse; to offer sudden or harsh resistance; to turn down or shut out."Maria asked John to the school dance, but he politely rebuffed her invitation, saying he already had plans. "Maria mời John đi dự dạ hội ở trường, nhưng anh ấy đã lịch sự từ chối lời mời của cô, nói rằng anh ấy đã có kế hoạch rồi.actionattitudecommunicationnegativeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh bóng lại. To buff again."The furniture maker initially buffed the table, but noticing some imperfections, he rebuffed it to achieve a smoother finish. "Người thợ mộc đánh bóng chiếc bàn lần đầu, nhưng vì thấy vài chỗ chưa hoàn hảo nên anh ấy đã đánh bóng lại nó để có được bề mặt mịn màng hơn.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc