verb🔗ShareĐánh bóng, lau bóng. To polish and make shiny by rubbing."The student buffed the metal trophy until it shone brightly. "Bạn học sinh đánh bóng chiếc cúp kim loại đến khi nó sáng bóng loáng.appearancestylematerialactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTăng sức mạnh, cường hóa. To make a character or an item stronger."I noticed that the pistols were buffed in the update."Tôi thấy súng lục đã được tăng sức mạnh trong bản cập nhật.computinggametechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSửa đổi hồ sơ bệnh án một cách gian dối, sửa hồ sơ bệnh án. To modify a medical chart, especially in a dishonest manner."The doctor buffed the patient's chart to hide the medication error. "Vị bác sĩ đã sửa hồ sơ bệnh án của bệnh nhân một cách gian dối để che giấu lỗi sai trong việc kê đơn thuốc.medicinelawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh, đấm. To strike."The boxer buffed his opponent with a swift jab to the face. "Tay đấm bốc đánh thẳng vào mặt đối thủ một cú jab nhanh gọn.actionsportmilitaryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc