Hình nền cho regimental
BeDict Logo

regimental

/ˌrɛdʒɪˈmɛntəl/ /ˌrɛdʒəˈmɛntəl/

Định nghĩa

adjective

Thuộc trung đoàn.

Ví dụ :

Lịch trình tập luyện của đội nhạc thuộc trung đoàn rất nghiêm ngặt.