noun🔗ShareBề ngoài, chi tiết bên ngoài. (chiefly in plural) A surface detail."He always concentrates on the superficials and fails to see the real issue."Anh ta lúc nào cũng chỉ chú trọng đến những chi tiết bề ngoài mà không nhìn ra vấn đề thực sự là gì.appearanceaspectChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBề mặt, hời hợt, nông cạn. Of or pertaining to the surface."The painting's superficial colors made it look cheap, but the artist had hidden meaning in the deeper layers. "Màu sắc bề ngoài của bức tranh khiến nó trông rẻ tiền, nhưng họa sĩ đã giấu những ý nghĩa sâu sắc hơn ở các lớp vẽ bên dưới.appearancequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHời hợt, nông cạn, bề ngoài. Being near the surface."The superficial scratches on the wooden desk were easily seen. "Những vết trầy xước trên mặt bàn gỗ rất dễ thấy vì chúng chỉ ở trên bề mặt.appearancebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHời hợt, nông cạn. Shallow, lacking substance."Her interest in the class seemed superficial because she never asked questions or did the readings thoroughly. "Sự quan tâm của cô ấy đối với lớp học có vẻ hời hợt vì cô ấy không bao giờ hỏi câu hỏi hoặc đọc tài liệu một cách kỹ lưỡng.appearancecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHời hợt, nông cạn, bề ngoài. At face value."The movie review seemed superficial; it only mentioned the actors' looks and not the plot or acting quality. "Bài phê bình phim có vẻ hời hợt quá; nó chỉ đề cập đến ngoại hình của diễn viên chứ không nói gì về cốt truyện hay chất lượng diễn xuất cả.appearancecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHai chiều. Two-dimensional; drawn on a flat surface."The child's drawing was very superficial; it only showed the front of the house, not the sides or back. "Bức tranh của đứa bé vẽ rất sơ sài, chỉ là hình hai chiều; nó chỉ vẽ mặt trước của ngôi nhà, chứ không vẽ các mặt bên hay mặt sau.appearanceartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc