Hình nền cho relegated
BeDict Logo

relegated

/ˈrɛləˌɡeɪtɪd/ /ˈrɛləˌɡeɪtəd/

Định nghĩa

verb

Đày, trục xuất, giáng chức.

Ví dụ :

Sau một mùa giải thi đấu kém cỏi, đội bóng đá đã bị giáng hạng xuống hạng đấu thấp hơn.