Hình nền cho marketplace
BeDict Logo

marketplace

/ˈmɑːrkɪtˌpleɪs/ /ˈmɑːrkətˌpleɪs/

Định nghĩa

noun

Chợ, khu chợ.

Ví dụ :

Khu chợ của thị trấn nhộn nhịp với những người bán nông sản tươi sống.