verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Giao, ủy thác, gửi. To transfer to the custody of, usually for sale, transport, or safekeeping. Ví dụ : "The artist consigned her paintings to the local gallery, hoping they would be sold. " Nữ họa sĩ đã gửi tranh của mình cho phòng tranh địa phương, hy vọng chúng sẽ bán được. business commerce finance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Giao phó, ủy thác. To entrust to the care of another. Ví dụ : "My aunt consigned the care of my younger brother to my sister for the weekend. " Cuối tuần này, dì tôi giao phó việc chăm sóc em trai tôi cho chị gái tôi. business commerce Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gửi, giao, chuyển giao. To send to a final destination. Ví dụ : "to consign the body to the grave" Chôn cất thi thể xuống mộ. business commerce Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Giao phó, ủy thác, giao. To assign; to devote; to set apart. Ví dụ : "She consigned her old textbooks to the recycling bin after the semester ended. " Sau khi học kỳ kết thúc, cô ấy đem những quyển sách giáo khoa cũ của mình bỏ vào thùng rác tái chế. job business action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Giao phó, ủy thác, gửi. To stamp or impress; to affect. Ví dụ : "The heavy responsibility of caring for her younger siblings consigned her to a life of early adulthood. " Trách nhiệm nặng nề chăm sóc các em nhỏ đã đẩy cô ấy vào cuộc sống trưởng thành sớm. action business Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc