Hình nền cho consign
BeDict Logo

consign

/kənˈsaɪn/

Định nghĩa

verb

Gửi, ủy thác, giao phó.

Ví dụ :

Người chủ cửa hàng đã gửi lô áo len thừa đến chợ trực tuyến để bán.