



remodels
/ˌriːˈmɑːdəlz/ /riːˈmɑːdəlz/

noun
Sự sửa sang, Sự tái tạo.
Ví dụ:
Từ vựng liên quan

modificationnoun
/ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃən/ /ˌmɑdɪfɪˈkeɪʃən/
Dạng, Hình thái.

redecoratingverb
/ˌriːˈdɛkəˌreɪtɪŋ/ /riːˈdɛkəˌreɪtɪŋ/
Trang trí lại, sửa sang lại.
"My sister is redecorating her bedroom with new paint and posters. "
Chị tôi đang trang trí lại phòng ngủ bằng sơn và áp phích mới.

appearancenoun
/əˈpɪəɹəns/ /əˈpɪɹəns/
Xuất hiện, sự hiện diện.
"His sudden appearance surprised me."
Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm tôi bất ngờ.

furnishingsnoun
/ˈfɜrnɪʃɪŋz/
Đồ đạc, nội thất.
"The apartment came fully furnished, including all the essential furniture and furnishings. "
Căn hộ này đã được trang bị đầy đủ nội thất, bao gồm tất cả các đồ đạc và nội thất cần thiết.







