BeDict Logo

remodels

/ˌriːˈmɑːdəlz/ /riːˈmɑːdəlz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "modification" - Dạng, Hình thái.
/ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃən/ /ˌmɑdɪfɪˈkeɪʃən/

Dạng, Hình thái.

"The modification of the family's routine, with evening meals moved to 7 pm, improved everyone's sleep schedule. "

Việc thay đổi hình thái sinh hoạt của gia đình, với việc dời bữa tối sang 7 giờ tối, đã cải thiện lịch trình ngủ của mọi người.

Hình ảnh minh họa cho từ "redecorating" - Trang trí lại, sửa sang lại.
/ˌriːˈdɛkəˌreɪtɪŋ/ /riːˈdɛkəˌreɪtɪŋ/

Trang trí lại, sửa sang lại.

"My sister is redecorating her bedroom with new paint and posters. "

Chị tôi đang trang trí lại phòng ngủ bằng sơn và áp phích mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "kitchen" - Nhà bếp, gian bếp.
/ˈkɪt͡ʃən/

Nhà bếp, gian bếp.

"My mom spends most of the morning in the kitchen, preparing breakfast for the family. "

Mẹ tôi dành phần lớn thời gian buổi sáng trong bếp để chuẩn bị bữa sáng cho cả nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "modern" - Người hiện đại, người tân thời.
modernnoun
/ˈmɒd(ə)n/ /ˈmɑdɚn/

Người hiện đại, người tân thời.

"The modern is enjoying a peaceful evening at home with their family. "

Người hiện đại đang tận hưởng một buổi tối yên bình ở nhà cùng gia đình.

Hình ảnh minh họa cho từ "appearance" - Xuất hiện, sự hiện diện.
/əˈpɪəɹəns/ /əˈpɪɹəns/

Xuất hiện, sự hiện diện.

"His sudden appearance surprised me."

Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm tôi bất ngờ.

Hình ảnh minh họa cho từ "furnishings" - Đồ đạc, nội thất.
/ˈfɜrnɪʃɪŋz/

Đồ đạc, nội thất.

"The apartment came fully furnished, including all the essential furniture and furnishings. "

Căn hộ này đã được trang bị đầy đủ nội thất, bao gồm tất cả các đồ đạc và nội thất cần thiết.

Hình ảnh minh họa cho từ "change" - Sự thay đổi, biến đổi, sự đổi thay.
changenoun
/tʃeɪndʒ/

Sự thay đổi, biến đổi, sự đổi thay.

"The product is undergoing a change in order to improve it."

Sản phẩm đang trải qua một sự thay đổi để cải tiến nó.

Hình ảnh minh họa cho từ "instance" - Sự khẩn khoản, sự nài nỉ.
/ˈɪnstəns/

Sự khẩn khoản, sự nài nỉ.

"My mother's instance that I finish my homework before dinner was quite strong. "

Mẹ tôi rất khẩn khoản muốn tôi làm xong bài tập về nhà trước bữa tối.

Hình ảnh minh họa cho từ "neighbor" - Người hàng xóm, láng giềng.
/ˈneɪbər/

Người hàng xóm, láng giềng.

"My neighbour has two noisy cats."

Nhà hàng xóm của tôi có hai con mèo rất ồn ào.

Hình ảnh minh họa cho từ "changing" - Thay đổi, biến đổi.
/ˈtʃeɪndʒɪŋ/

Thay đổi, biến đổi.

"The tadpole changed into a frog.   Stock prices are constantly changing."

Nòng nọc đã biến đổi thành ếch. Giá cổ phiếu liên tục thay đổi.

Hình ảnh minh họa cho từ "layout" - Bố cục, cách bố trí, sự sắp xếp.
layoutnoun
/ˈleɪ.aʊt/

Bố cục, cách bố trí, sự sắp xếp.

"The furniture store offered several different bedroom layouts to help us visualize how our room could look. "

Cửa hàng nội thất đưa ra nhiều cách bố trí phòng ngủ khác nhau để giúp chúng tôi hình dung ra phòng mình có thể trông như thế nào.

Hình ảnh minh họa cho từ "reflecting" - Phản chiếu, phản xạ, dội lại.
/ɹɪˈflɛktɪŋ/

Phản chiếu, phản xạ, dội lại.

"A mirror reflects the light that shines on it."

Một chiếc gương phản chiếu ánh sáng chiếu vào nó.