noun🔗ShareSự đáp ứng, tính phản hồi nhanh nhạy. The quality or state of being responsive."The responsiveness of the teacher to student questions made the class more engaging. "Sự phản hồi nhanh nhạy của giáo viên đối với các câu hỏi của học sinh đã làm cho lớp học trở nên thú vị hơn.qualityabilitybeingattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐộ nhạy, Khả năng đáp ứng, Tính phản hồi. The ability of a machine to adjust to external influences."The responsiveness of my old PC is nearly zero!"Cái máy tính cũ của tôi gần như không có khả năng đáp ứng với bất cứ tác động nào!technologymachineabilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc