

revanche
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
revenge noun
/ɹɪˈvɛndʒ/
Trả thù, sự trả đũa.
"Indifference is the sweetest revenge."
Sự thờ ơ là cách trả thù ngọt ngào nhất.
championship noun
/ˈtʃæmpi.ənʃɪp/
Giải vô địch, chức vô địch.
tournament noun
/ˈtɔːnəmənt/ /ˈtɔɹnəmənt/
Giải đấu, cuộc đấu, cuộc thi tài.
retaliation noun
/ɹɪˌtæliˈeɪʃən/