Hình nền cho rinsed
BeDict Logo

rinsed

/rɪnst/ /rɪnzd/

Định nghĩa

verb

Rửa, tráng.

Ví dụ :

Ăn xong, tôi tráng sơ cái đĩa trước khi bỏ vào máy rửa chén.