

saddler
Định nghĩa
Từ liên quan
naturalist noun
/ˈnætʃərələst/ /ˈnætʃrələst/
Nhà tự nhiên học, nhà khoa học tự nhiên.
comfortable noun
/ˈkʌm.fə.tə.bəl/ /ˈkɐmf.tɘ.bɘl/
Chăn bông.
"My grandmother bought a new comfortable for her bed. "
Bà tôi mua một cái chăn bông mới cho giường của bà.