Hình nền cho salmonid
BeDict Logo

salmonid

/ˈsælmənɪd/ /ˈsɑːmənɪd/

Định nghĩa

noun

Cá hồi.

A fish of the Salmonidae family.

Ví dụ :

Con sông địa phương này là nhà của nhiều loại cá hồi, bao gồm cá hồi vân và cá hồi thường.