Hình nền cho scaly
BeDict Logo

scaly

/ˈskeɪli/

Định nghĩa

noun

Cá chép vàng vẩy.

The scaly yellowfish, Labeobarbus natalensis.

Ví dụ :

Cá chép vàng vẩy, một loài cá màu vàng cam rực rỡ, là loài cá yêu thích của nhà sinh vật học trẻ tuổi.