verb🔗ShareBị tổn hại, bị thương, làm hại. To injure or harm."The forest fire scathed the trees, leaving them blackened and weakened. "Vụ cháy rừng đã gây tổn hại cho cây cối, khiến chúng bị cháy đen và suy yếu.actionnegativeconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBị thiêu đốt, làm tàn úa. To blast; scorch; wither."The intense heat of the fire had scathed the leaves of the nearby tree, turning them brown and brittle. "Ngọn lửa nóng rực đã thiêu đốt lá của cái cây gần đó, khiến chúng trở nên khô giòn và chuyển sang màu nâu.disasternatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc