Hình nền cho seagoing
BeDict Logo

seagoing

/ˈsiˌɡoʊɪŋ/ /ˈsiˌɡoʊɪn/

Định nghĩa

adjective

Đi biển, Hàng hải.

Ví dụ :

"a seagoing seal"
Một con hải cẩu thường đi biển.