



sei
/seɪ/Từ vựng liên quan

sleek/sliːk/
Độ bóng, sự bóng bẩy.

marine/məˈɹiːn/
Lính thủy đánh bộ.

shape/ʃeɪp/
Hình dạng, trạng thái.

biologist/baɪˈɒlədʒɪst/ /baɪˈɑːlədʒɪst/
Nhà sinh vật học, người nghiên cứu sinh vật học.

thon/ðɒn/
Họ (số ít, trung tính).

sinh/sɪn/ /saɪn/
Váy sinh.

con/kɒn/ /kɑn/
Học, nghiền ngẫm, học thuộc lòng.

noting/ˈnoʊtɪŋ/
Ghi nhận, chú ý, để ý, lưu ý.

distance/ˈdɪs.təns/
Khoảng cách, cự ly.

whale/weɪl/
Cá voi.

body/ˈbɒdi/ /ˈbɑdi/
Cơ thể, thân thể, xác.

pointed/ˈpɔɪntɪd/
Chỉ, trỏ.
