noun🔗ShareĐộ bóng, sự bóng bẩy. That which makes smooth; varnish."The carpenter used a special sleek to finish the wooden table. "Người thợ mộc đã dùng một loại chất làm bóng đặc biệt để hoàn thiện chiếc bàn gỗ.materialappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm bóng, đánh bóng, làm cho mượt mà. To make smooth or glossy; to polish or cause to be attractive."She used coconut oil to sleek her hair back into a neat ponytail before her interview. "Cô ấy dùng dầu dừa để vuốt mượt tóc, buộc thành đuôi ngựa gọn gàng trước buổi phỏng vấn.appearancestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareMượt mà, bóng bẩy. Having an even, smooth surface; smooth"sleek hair"Tóc mượt mà.appearancestylequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBóng mượt, mượt mà. Glossy"The new bicycle's paint was sleek and glossy. "Sơn của chiếc xe đạp mới trông bóng mượt và láng o.appearancestylequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareMượt mà, bóng bẩy. Not rough or harsh."The new sports car had a sleek design, with smooth curves and no sharp edges. "Chiếc xe thể thao mới có thiết kế mượt mà, với những đường cong uyển chuyển và không có cạnh sắc nhọn.appearancestylequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThon thả, bóng bẩy, mượt mà. Slim and streamlined; not plump, thick, or stocky."The new sports car had a sleek design and a shiny black finish. "Chiếc xe thể thao mới có thiết kế thon thả, bóng bẩy và lớp sơn đen sáng loáng.appearancestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareNhẹ nhàng, khéo léo. With ease and dexterity."The experienced surgeon moved the scalpel sleekly, making a precise incision. "Vị bác sĩ phẫu thuật giàu kinh nghiệm di chuyển dao mổ một cách nhẹ nhàng, khéo léo, tạo ra một vết rạch chính xác.abilitystyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc