Hình nền cho shipbuilders
BeDict Logo

shipbuilders

/ˈʃɪpˌbɪldərz/ /ˈʃɪpˌbɪldɚz/

Định nghĩa

noun

Thợ đóng tàu, người đóng tàu.

Ví dụ :

Các thợ đóng tàu đã làm việc rất vất vả để hoàn thành chiếc phà mới trước mùa du lịch hè.