

showmanship
Định nghĩa
Từ liên quan
lacked verb
/lækt/
Thiếu, cần, không có.
"My life lacks excitement."
Cuộc sống của tôi thiếu sự thú vị.
performers noun
/pərˈfɔrmərz/ /pəˈfɔrmərz/
Người biểu diễn, nghệ sĩ.
performance noun
[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]
Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.
"the performance of an undertaking or a duty"
Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.