BeDict Logo

souterrain

/ˈsuːtəɹeɪn/
noun

Hầm, địa đạo, đường hầm ngầm.

Ví dụ:

"The archeologists carefully excavated the ancient souterrain, hoping to find artifacts from the Iron Age people who used it to store food. "

Các nhà khảo cổ cẩn thận khai quật địa đạo ngầm cổ xưa, với hy vọng tìm thấy các hiện vật từ những người thuộc thời đại đồ sắt, những người đã dùng nó để trữ thức ăn.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "settlements" - Sự định cư, khu định cư.
/ˈset.l.mənts/

Sự định , khu định .

Việc giải quyết trong vụ kiện đã giúp cả hai công ty tránh được một phiên tòa kéo dài và tốn kém.

Hình ảnh minh họa cho từ "hoping" - Mong, hy vọng, ước mong.
hopingverb
/ˈhəʊpɪŋ/ /ˈhoʊpɪŋ/

Mong, hy vọng, ước mong.

"I am still hoping that all will turn out well."

Tôi vẫn đang hy vọng mọi chuyện sẽ tốt đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "underground" - Đường tàu điện ngầm, tàu điện ngầm.
/ˈʌndəɡɹaʊnd/ /ˈʌndɚɡɹaʊnd/

Đường tàu điện ngầm, tàu điện ngầm.

"My brother uses the underground to get to work every day. "

Anh trai tôi đi tàu điện ngầm đi làm mỗi ngày.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "chamber" - Phòng, buồng.
/ˈtʃeɪmbə(ɹ)/ /ˈtʃeɪmbɚ/

Phòng, buồng.

"The meeting was held in the large chamber of the school library. "

Cuộc họp được tổ chức trong phòng lớn của thư viện trường, một căn phòng rộng rãi thường dùng cho các sự kiện quan trọng.

Hình ảnh minh họa cho từ "ancient" - Tiền nhân, người xưa.
/ˈeɪn.ʃənt/

Tiền nhân, người xưa.

"The ancient librarian was known for her vast knowledge of history. "

Vị thủ thư tiền bối ấy nổi tiếng nhờ kiến thức uyên bác về lịch sử.

Hình ảnh minh họa cho từ "artifacts" - Hiện vật, cổ vật.
/ˈɑːrtɪfækt͡s/ /ˈɑːrtəfækt͡s/

Hiện vật, cổ vật.

Viện bảo tàng trưng bày các đồ gốm và công cụ cổ xưa như những hiện vật lịch sử của những người định cư đầu tiên.

Hình ảnh minh họa cho từ "excavated" - Đào, khoét.
/ˈɛkskəˌveɪtɪd/ /ˈɛkskəˌveɪdɪd/

Đào, khoét.

"The workers excavated the site to build the foundation for the new school. "

Công nhân đào khu đất để xây dựng nền móng cho ngôi trường mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "associated" - Liên kết, kết hợp, liên minh.
/əˈsəʊsieɪtɪd/ /əˈsoʊsieɪtɪd/

Liên kết, kết hợp, liên minh.

"Our company associated with a local charity to help raise money for their programs. "

Công ty chúng tôi đã liên kết với một tổ chức từ thiện địa phương để giúp gây quỹ cho các chương trình của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "archeologists" - Nhà khảo cổ học, người làm khảo cổ học.
/ˌɑːrkiˈɒlədʒɪsts/ /ˌɑːrkiˈɑlədʒɪsts/

Nhà khảo cổ học, người làm khảo cổ học.

Các nhà khảo cổ học cẩn thận xem xét những mảnh gốm cổ xưa.

Hình ảnh minh họa cho từ "passage" - Đoạn văn, đoạn, khúc.
/ˈpæsɪd͡ʒ/ /ˈpasɑːʒ/

Đoạn văn, đoạn, khúc.

"She struggled to play the difficult passages."

Cô ấy rất vất vả để chơi những đoạn nhạc khó đó.