Hình nền cho settlements
BeDict Logo

settlements

/ˈset.l.mənts/

Định nghĩa

noun

Sự định cư, khu định cư.

Ví dụ :

Việc giải quyết trong vụ kiện đã giúp cả hai công ty tránh được một phiên tòa kéo dài và tốn kém.
noun

Sự định cư, khu định cư.

Ví dụ :

Việc mọi thứ đã cũ kỹ và không ai dọn dẹp trong tòa nhà cũ kỹ cho thấy bụi bặm và mạng nhện ở khắp mọi nơi, chứng tỏ không ai định cư ở đó trong nhiều năm.
noun

Ví dụ :

Công ty đảm bảo thanh toán nhanh chóng cho tất cả các sản phẩm đã giao, để các nhà cung cấp được trả tiền sớm.
noun

Sự dàn xếp, sự giải quyết.

Ví dụ :

Ông nội giàu có đã có những sự dàn xếp tài sản hậu hĩnh cho mỗi người cháu, đảm bảo chúng có đủ tiền cho việc học hành và cuộc sống sau này.
noun

Khu định cư, nơi cư trú, xóm làng.

Ví dụ :

Sau khi gia đình chuyển đến thị trấn mới, họ đã tìm được một nơi ở phù hợp và bắt đầu xây dựng tổ ấm (khu định cư) của mình.