noun🔗ShareVận động viên chạy nước rút, người chạy nước rút. One who sprints."The sprinter on the track team ran the 100-meter race very quickly. "Vận động viên chạy nước rút của đội điền kinh đã chạy cự ly 100 mét rất nhanh.sportpersonraceachievementactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười chạy nước rút, vận động viên chạy nước rút. Transition period between winter and spring: late winter."The school's outdoor track and field program started in the sprinter, when the weather was finally warming up. "Chương trình điền kinh ngoài trời của trường bắt đầu vào cuối đông, khi thời tiết cuối cùng cũng ấm dần lên.timeweatherChat với AIGame từ vựngLuyện đọc