

spyware
Định nghĩa
Từ liên quan
downloaded verb
/ˌdaʊnˈloʊdɪd/ /ˌdaʊnˈləʊdɪd/
Tải xuống, tải về.
actions noun
/ˈæk.ʃənz/
Hành động, việc làm.
accidentally adverb
/ˌæksəˈdɛnt(ə)li/
Vô tình, tình cờ, bất ngờ.
Ông ấy khám phá ra penicillin phần lớn là do tình cờ thôi.