Hình nền cho subletting
BeDict Logo

subletting

/sʌbˈlɛtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Cho thuê lại.

Ví dụ :

Maria sẽ cho thuê lại căn hộ của cô ấy trong suốt mùa hè vì cô ấy đi du học.