noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhanh nhẹn, sự nhanh chóng, sự mau lẹ. The state of being swift. Ví dụ : "The cheetah's swiftness allowed it to catch the gazelle in seconds. " Sự nhanh nhẹn của báo gê-pa cho phép nó bắt được linh dương gazelle chỉ trong vài giây. time ability action quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc