

fastest
/ˈfæstɪst/ /ˈfæstəst/

adjective
Vững chắc, kiên cố, bất khả xâm phạm.
Con báo gê-pa là loài động vật trên cạn chạy nhanh nhất.

adjective
Nhanh nhất, mau nhất.







adjective


adjective
Bền màu, không phai.



adjective
Chắc có gì đó không ổn với đồng hồ treo tường ở sảnh rồi. Nó lúc nào cũng chạy nhanh hơn giờ thật.

adjective






verb
