Hình nền cho synthesizes
BeDict Logo

synthesizes

/ˈsɪnθəˌsaɪzɪz/ /ˈsɪnθəsaɪzɪz/

Định nghĩa

verb

Tổng hợp, kiến tạo.

Ví dụ :

Đầu bếp tổng hợp các loại gia vị khác nhau để tạo ra một loại nước sốt độc đáo và đậm đà hương vị.