Hình nền cho tanbark
BeDict Logo

tanbark

/ˈtænbɑːrk/ /ˈtænbɑːrk/

Định nghĩa

noun

Vỏ cây chứa tannin.

Ví dụ :

Xưởng thuộc da cũ kỹ kia vẫn còn những đống vỏ cây chứa tannin chất đống, chờ để dùng thuộc da động vật.