verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Điếm đàng, làm gái. To practice prostitution sex person action society human moral work Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lẳng lơ, ăn chơi trác táng. To practice promiscuous sex sex action moral society human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Ăn mặc lòe loẹt, ăn mặc hở hang, ăn diện lố lăng. To dress garishly, ostentatiously, whorishly, or sluttily Ví dụ : "She was tarting herself up for the party, wearing a bright red dress and heavy makeup. " Cô ấy đang ăn diện lố lăng để đi dự tiệc, mặc một chiếc váy đỏ chói và trang điểm đậm. appearance style wear character person Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc