

tasteless
Định nghĩa
adjective
Vô vị, thiếu tế nhị, thô thiển.
Ví dụ :
Từ liên quan
refinement noun
/ɹəˈfaɪnmənt/
Sự tinh chế, sự tinh lọc, sự cải tiến.
lacking verb
/ˈlækɪŋ/
Thiếu, cần, cần thiết.
"My life lacks excitement."
Cuộc sống của tôi thiếu sự thú vị.
lacked verb
/lækt/
Thiếu, cần, không có.
"My life lacks excitement."
Cuộc sống của tôi thiếu sự thú vị.
noticeable adjective
/ˈnəʊtɪsəbl̩/ /ˈnoʊtɪsəbl̩/
Dễ thấy, đáng chú ý, dễ nhận thấy.
"The difference in her haircut was noticeable immediately. "
Sự khác biệt trong kiểu tóc của cô ấy dễ nhận thấy ngay lập tức.