Hình nền cho bland
BeDict Logo

bland

/blænd/

Định nghĩa

adjective

Nhạt nhẽo, dịu nhẹ, không kích ứng.

Ví dụ :

"a bland diet"
Chế độ ăn uống thanh đạm, dễ tiêu hóa, không gây kích ứng.
adjective

Nhạt nhẽo, êm dịu, nhẹ nhàng.

Ví dụ :

Bài giảng của cô giáo thật nhạt nhẽo; cô ấy nói bằng giọng nhẹ nhàng, êm dịu, và nội dung thì không có gì thú vị cả.
noun

Thức uống mùa hè làm từ váng sữa, thức uống phổ biến ở quần đảo Shetland.

Ví dụ :

Sau khi đánh sữa, bà luôn mời chúng tôi một ly bland mát lạnh, một loại thức uống truyền thống mà bà tin chắc sẽ giúp chúng tôi giải nhiệt trong những ngày hè nóng nực (bland là thức uống mùa hè làm từ váng sữa, rất phổ biến ở quần đảo Shetland).