verb🔗ShareKhông hợp, trở nên không hợp. To misbecome."The bright pink tutu began to unbecoming her after she tripped in the mud, leaving it stained and torn. "Chiếc váy tutu màu hồng rực rỡ bắt đầu trở nên không còn hợp với cô ấy sau khi cô vấp ngã trong bùn, khiến nó bị bẩn và rách tả tơi.appearancecharacterstylemoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự trở nên không phù hợp, sự không thích hợp. The process by which something unbecomes."The constant chipping and flaking was the building's unbecoming, slowly revealing the less attractive brick underneath. "Việc bong tróc và tróc vảy liên tục chính là sự xuống cấp của tòa nhà, từ từ để lộ lớp gạch xấu xí bên dưới.appearancestylequalitycharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông phù hợp, không thích hợp, kệch cỡm. Not flattering, attractive or appropriate."She wore a rather unbecoming hairstyle."Cô ấy để một kiểu tóc trông có vẻ không hợp với mình lắm.appearancestylecharactermoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông phù hợp, không xứng, kệch cỡm. Not in keeping with the expected standards of one's position."He was accused of conduct unbecoming an officer and a gentleman."Ông ta bị cáo buộc có hành vi không xứng với tư cách một sĩ quan và một người quân tử.appearancecharactermoralpositionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc