Hình nền cho theorize
BeDict Logo

theorize

/ˈθiːəˌraɪz/ /ˈθɪəˌraɪz/

Định nghĩa

verb

Đưa ra giả thuyết, xây dựng lý thuyết.

Ví dụ :

Các bạn học sinh đưa ra giả thuyết rằng những quy định mới của trường được thiết kế để giảm tình trạng bắt nạt.