BeDict Logo

speculated

/ˈspɛkjəˌleɪtɪd/ /ˈspɛkjəˌleɪdəd/
Hình ảnh minh họa cho speculated: Đầu cơ, tích trữ, спекуляция.
 - Image 1
speculated: Đầu cơ, tích trữ, спекуляция.
 - Thumbnail 1
speculated: Đầu cơ, tích trữ, спекуляция.
 - Thumbnail 2
verb

Đầu cơ, tích trữ, спекуляция.

Nhà đầu tư đã đầu cơ trên thị trường chứng khoán, hy vọng kiếm được lợi nhuận nhanh chóng, mặc dù đó là một khoản đầu tư đầy rủi ro.

Hình ảnh minh họa cho speculated: Đoán trước, dự đoán.
verb

Đoán trước, dự đoán.

Lập trình viên đã dự đoán chương trình sẽ đi theo hướng nào nếu người dùng nhập số âm, và chuẩn bị sẵn đoạn mã để xử lý hiệu quả.