BeDict Logo

tightrope

/ˈtaɪtroʊp/
Hình ảnh minh họa cho tightrope: Dây thăng bằng, dây giữ thăng bằng.
 - Image 1
tightrope: Dây thăng bằng, dây giữ thăng bằng.
 - Thumbnail 1
tightrope: Dây thăng bằng, dây giữ thăng bằng.
 - Thumbnail 2
noun

Dây thăng bằng, dây giữ thăng bằng.

Người đi trên dây thăng bằng đã thực hiện một màn trình diễn táo bạo, giữ thăng bằng một cách nguy hiểm trên dây giữ thăng bằng cao vút phía trên rạp xiếc.