verb🔗ShareLàm cho dai, làm cho bền, tôi luyện. To make tough."The chef had to toughen the meat by slow-cooking it for several hours. "Đầu bếp phải làm cho miếng thịt dai hơn bằng cách ninh nó chậm lửa trong vài tiếng đồng hồ.qualityconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrở nên cứng rắn, làm cho cứng cáp hơn. To become tough."The cold weather toughened the young plants, making them stronger. "Thời tiết lạnh giá đã làm cho những cây non trở nên cứng cáp hơn, giúp chúng khỏe mạnh hơn.conditionabilityprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc