Hình nền cho treasured
BeDict Logo

treasured

/ˈtrɛʒərd/ /ˈtrɛʒərd/

Định nghĩa

verb

Trân trọng, quý trọng, yêu quý.

Ví dụ :

Ôi, chiếc nhẫn này đẹp quá! Tớ sẽ trân trọng nó mãi mãi.