verb🔗ShareTrân trọng, quý trọng, yêu quý. (of a person or thing) To consider to be precious; to value highly."Oh, this ring is beautiful! I’ll treasure it forever."Ôi, chiếc nhẫn này đẹp quá! Tớ sẽ trân trọng nó mãi mãi.valueattitudeemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrân trọng, quý trọng, cất giữ. To store or stow in a safe place."She treasured her grandmother's letters in a wooden box under her bed. "Cô ấy trân trọng cất giữ những lá thư của bà trong một hộp gỗ dưới gầm giường.valueassetChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrân trọng, quý trọng. To enrich."The artist treasured her memories of childhood by weaving them into her vibrant paintings. "Nữ họa sĩ trân trọng những kỷ niệm tuổi thơ của mình bằng cách đưa chúng vào những bức tranh rực rỡ sắc màu.valueemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareQuý giá, trân trọng. Valued (especially having a personal value)"My grandmother's antique necklace is my most treasured possession because it reminds me of her. "Chiếc vòng cổ cổ của bà ngoại là món đồ quý giá nhất của tôi vì nó gợi nhớ tôi về bà.valueemotioncharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc