Hình nền cho ungulate
BeDict Logo

ungulate

/ˈʌŋɡjəleɪt/

Định nghĩa

noun

Động vật có móng guốc.

An ungulate animal; a hooved mammal.

Ví dụ :

Phần lớn các loài động vật có vú lớn sống trên cạn là động vật có móng guốc.