Hình nền cho unites
BeDict Logo

unites

/juːˈnaɪts/

Định nghĩa

verb

Đoàn kết, thống nhất, hợp nhất.

Ví dụ :

Tôi hy vọng bài hát này có thể đoàn kết mọi người từ khắp các nền văn hóa khác nhau.