adjective🔗ShareChưa từng đặt chân đến, hoang sơ, chưa khai phá. That has never been trod upon; unexplored, unspoiled."The hikers were excited to explore the untrodden path in the forest, hoping to see untouched natural beauty. "Những người đi bộ rất hào hứng khám phá con đường chưa ai từng đặt chân đến trong rừng, hy vọng được ngắm nhìn vẻ đẹp tự nhiên còn nguyên sơ.environmentnatureplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBất bại, vô địch. Of a person: undefeated."After years of rigorous training and countless victories, the young athlete remained untrodden, a testament to her unwavering spirit. "Sau nhiều năm khổ luyện và vô số chiến thắng, nữ vận động viên trẻ vẫn bất bại, một minh chứng cho tinh thần kiên cường của cô.characterachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc