BeDict Logo

urbanized

/ˈɜːrbənaɪzd/ /ˈɝːbənaɪzd/
Hình ảnh minh họa cho urbanized: Đô thị hóa, thành thị hóa.
 - Image 1
urbanized: Đô thị hóa, thành thị hóa.
 - Thumbnail 1
urbanized: Đô thị hóa, thành thị hóa.
 - Thumbnail 2
verb

Đô thị hóa, thành thị hóa.

Nhiều người từ nông thôn chuyển lên thành phố dần thành thị hóa khi họ thích nghi với cuộc sống căn hộ, giao thông công cộng và nhiều nền văn hóa khác nhau.